Finance

Danh sách
TTX:ASX
Tetratherix Ltd
5,80 AU$
-0,85%
(-0,050) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTX...
Mở
5,51 AU$
Cao
5,85 AU$
Thấp
5,50 AU$
Vốn hoá thị trường
171,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,54 N
Khối lượng
9,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,17 Tr
Số nhân viên
25
Mở
5,51 AU$
Cao
5,85 AU$
Thấp
5,50 AU$
Vốn hoá thị trường
171,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,54 N
Khối lượng
9,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,09 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,17 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tetratherix Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,93 N
701,93 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
372,43 N
372,43 N
859,66 N
859,66 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,53 Tr
2,53 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Chi phí hoạt động
3,09 Tr
3,09 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,09 Tr
3,09 Tr
3,62 Tr
3,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,39 Tr
-2,39 Tr
-2,39 Tr
-2,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-14,49 N
-14,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-329,14%
-329,14%
-191,22%
-191,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
194,97 N
194,97 N
202,95 N
202,95 N
Chi phí lãi suất
-119,35 N
-119,35 N
-147,86 N
-147,86 N
Chi phí lãi suất ròng
75,62 N
75,62 N
55,09 N
55,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
190,29 N
190,29 N
273,02 N
273,02 N
EBITDA
-2,20 Tr
-2,20 Tr
-2,30 Tr
-2,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google