Finance

Danh sách
TTW:BKK
TTW PCL
9,90 ฿
-1,00%
(-0,10) 1 ngày
14 thg 10, 12:29:59 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTW...
Mở
10,00 ฿
Cao
10,00 ฿
Thấp
9,85 ฿
Vốn hoá thị trường
39,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 T
Số nhân viên
319
Mở
10,00 ฿
Cao
10,00 ฿
Thấp
9,85 ฿
Vốn hoá thị trường
39,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,65 Tr
Khối lượng
5,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 T
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thai Tap Water Supply Public Company Limited is tap water producer and distributor in Nakhon Pathom and Samut Sakorn areas for the Provincial Waterworks Authority, to replace tap water production from the PWA's groundwater wells and to increase tap water production volume to accommodate consumers demand so as to help alleviate land subsidence problems and saltwater penetration in accordance with the governmental policy. Pathum Thani Water Co., Ltd., the company's subsidiary, is engaged in the same business in Pathum Thani Province. Wikipedia
Giới thiệu về TTW PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập11 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttwplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,34 T
1,30 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
415,71 Tr
437,17 Tr
409,54 Tr
436,05 Tr
Chi phí doanh thu
415,71 Tr
437,17 Tr
409,54 Tr
436,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,46 Tr
73,87 Tr
71,00 Tr
67,85 Tr
Chi phí hoạt động
75,46 Tr
73,87 Tr
71,00 Tr
67,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
491,17 Tr
511,04 Tr
480,54 Tr
503,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
839,64 Tr
828,63 Tr
819,44 Tr
826,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,00 T
832,57 Tr
819,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,00 T
832,57 Tr
819,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,10 Tr
177,63 Tr
157,28 Tr
159,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,91%
17,68%
18,89%
19,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
976,21 Tr
824,63 Tr
672,94 Tr
657,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
73,35%
61,55%
51,77%
49,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,21
-
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,74 Tr
4,85 Tr
3,09 Tr
1,99 Tr
Chi phí lãi suất
-27,08 Tr
-36,63 Tr
-34,83 Tr
-33,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,34 Tr
-31,78 Tr
-31,73 Tr
-31,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
993,50 Tr
1,01 T
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,42 N
-478,00 N
-27,00 N
Các ứng dụng của Google