Trang chủTTSRF • OTCMKTS
add
Tartisan Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 288,62 N | 26,61% |
Thu nhập ròng | 2,82 N | 104,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 1.557,05% |
Tổng tài sản | 15,82 Tr | 16,21% |
Tổng nợ | 1,32 Tr | -33,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,82 N | 104,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -796,39 N | -434,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 Tr | -10,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,44 Tr | 222,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 Tr | 11.446,36% |
Dòng tiền tự do | -1,86 Tr | -49,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web