Finance

Danh sách
Tại sao TTRX giảm 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
TTRX:NASDAQ
Turn Therapeutics Inc
11,96 US$
-3,24%
(-0,40) 1 ngày
6 thg 10, 12:55:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTRX...
Mở
12,35 US$
Cao
12,42 US$
Thấp
11,57 US$
Vốn hoá thị trường
393,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,98 N
Khối lượng
22,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 US$
EPS
-0,29 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,79 Tr
Số nhân viên
2
Mở
12,35 US$
Cao
12,42 US$
Thấp
11,57 US$
Vốn hoá thị trường
393,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
143,98 N
Khối lượng
22,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 US$
EPS
-0,29 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,79 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turn Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhWestlake Village, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TTRX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TTRX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 11,96 US$
24,00 US$ (+100,67%)
Trung bình
15,00 US$ (+25,42%)
Thấp nhất
10,00 US$ (-16,39%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Dev Prasad
Lucid Capital
Buy
Initiated
24,00 US$
+100,7%
09/24/2026
Karen Sterling
Westpark Capital
Sell
Downgraded
10,00 US$
-16,4%
09/14/2026
Unknown Analyst
WBB Securities
Sell
Downgraded
10,00 US$
-16,4%
09/14/2026
Rick Bienkowski
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
16,00 US$
+33,8%
08/13/2026
Jason Kolbert
D. Boral Capital
Buy
Initiated
8,00 US$
-33,1%
12/29/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
496,95 N
477,65 N
638,75 N
Chi phí doanh thu
-
496,95 N
477,65 N
638,75 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
158,70 N
34,93 N
109,43 N
475,06 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,75 Tr
2,16 Tr
1,14 Tr
1,15 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 Tr
2,19 Tr
1,25 Tr
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 Tr
2,69 Tr
1,72 Tr
2,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,91 Tr
-2,69 Tr
-1,72 Tr
-2,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,26 N
2,96 Tr
703,14 N
-3,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
279,07 N
-970,97 N
-5,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
279,07 N
-970,97 N
-5,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,90 Tr
279,07 N
-970,97 N
-5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,04
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,11 N
14,18 N
49,68 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-241,36 N
Chi phí lãi suất ròng
5,11 N
14,18 N
49,68 N
-241,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,90 Tr
-2,68 Tr
-1,71 Tr
-2,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google