Finance

Danh sách
TTRAK:IST
Turk Traktor ve Ziraat Makineleri AS
402,75 TRY
-0,62%
(-2,50) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTRAK...
Mở
405,00 TRY
Cao
407,00 TRY
Thấp
401,75 TRY
Vốn hoá thị trường
40,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,40 N
Khối lượng
72,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
622,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
389,25 TRY
EPS
-7,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
405,00 TRY
Cao
407,00 TRY
Thấp
401,75 TRY
Vốn hoá thị trường
40,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,40 N
Khối lượng
72,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
622,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
389,25 TRY
EPS
-7,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turk Traktor ve Ziraat Makineleri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,29 T
14,62 T
10,76 T
12,92 T
Giá vốn hàng bán
9,46 T
12,98 T
10,05 T
11,75 T
Chi phí doanh thu
9,46 T
12,98 T
10,05 T
11,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
185,02 Tr
211,23 Tr
272,30 Tr
267,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
922,08 Tr
1,31 T
1,36 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
615,35 Tr
3,84 T
1,16 T
881,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,08 T
16,82 T
11,21 T
12,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
-2,20 T
-450,12 Tr
282,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
692,83 Tr
706,34 Tr
778,61 Tr
662,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,98 Tr
-234,68 Tr
-1,17 T
-273,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
413,76 Tr
-212,21 Tr
-1,08 T
-277,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,44 Tr
227,23 Tr
190,34 Tr
-968,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,67%
-96,83%
-16,20%
354,84%
Chi phí hoạt động khác
-491,75 Tr
2,32 T
-472,48 Tr
-500,39 Tr
Thu nhập ròng
283,54 Tr
-461,90 Tr
-1,37 T
695,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
-3,16%
-12,68%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
334,92 Tr
374,97 Tr
429,10 Tr
516,48 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 T
-1,67 T
-1,87 T
-1,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,61 T
-1,30 T
-1,44 T
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,92 T
-1,67 T
134,81 Tr
780,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,67 Tr
6,61 Tr
-
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google