Finance

Beta
Danh sách
TTO:ETR
TTL Beteiligungs und Grundbesitz AG
0,14 €
-14,11%
(-0,023) 1 ngày
1 thg 6, 13:57:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTO...
Mở
0,17 €
Cao
0,17 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
3,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 N
Khối lượng
640,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
-0,77 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,59 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,17 €
Cao
0,17 €
Thấp
0,14 €
Vốn hoá thị trường
3,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 N
Khối lượng
640,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 €
EPS
-0,77 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,59 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về TTL Beteiligungs und Grundbesitz AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttl-ag.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
290,50 N
290,50 N
287,50 N
287,50 N
Giá vốn hàng bán
117,00 N
117,00 N
90,50 N
90,50 N
Chi phí doanh thu
117,00 N
117,00 N
90,50 N
90,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
273,50 N
273,50 N
251,50 N
251,50 N
Tổng chi phí hoạt động
390,50 N
390,50 N
342,00 N
342,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
-54,50 N
-54,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,35 Tr
-8,35 Tr
-746,50 N
-746,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,77 Tr
-3,77 Tr
-746,50 N
-746,50 N
Chi phí thuế thu nhập
359,50 N
359,50 N
60,50 N
60,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,31%
-4,31%
-8,10%
-8,10%
Chi phí hoạt động khác
272,50 N
272,50 N
251,00 N
251,00 N
Thu nhập ròng
-8,71 Tr
-8,71 Tr
-807,00 N
-807,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.996,90%
-2.996,90%
-280,70%
-280,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,00 N
257,00 N
52,00 N
52,00 N
Chi phí lãi suất
-177,50 N
-177,50 N
-138,50 N
-138,50 N
Chi phí lãi suất ròng
79,50 N
79,50 N
-86,50 N
-86,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
500,00
500,00
EBITDA
-99,00 N
-99,00 N
-54,00 N
-54,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu