Finance

Danh sách
TTNDY:OTCMKTS
Techtronic Industries
82,88 US$
+1,06%
(+0,87) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTNDY...
Mở
81,75 US$
Cao
82,88 US$
Thấp
81,75 US$
Vốn hoá thị trường
30,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,26 N
Khối lượng
37,53 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,51 US$
EPS
3,57 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,17 Tr
Số nhân viên
48 N
Mở
81,75 US$
Cao
82,88 US$
Thấp
81,75 US$
Vốn hoá thị trường
30,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,26 N
Khối lượng
37,53 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,45 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,21
Cao nhất trong 52 tuần
94,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,51 US$
EPS
3,57 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,17 Tr
Số nhân viên
48 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Techtronic Industries Company Limited is a Hong Kong–based multinational company that designs, produces, and markets cordless power tools, outdoor power equipment, hand tools, and floor care appliances. TTI's products are manufactured in China, Vietnam, the United States, Mexico, and Europe, and in 2025, had annual sales of US$15.3 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Techtronic Industries
Giám đốc điều hànhSteven Richman
Số nhân viên47,6 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,71 T
3,71 T
4,15 T
4,15 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,15 T
2,37 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,15 T
2,37 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
198,91 Tr
198,91 Tr
191,52 Tr
191,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,06 T
1,18 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,26 T
1,37 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
3,40 T
3,40 T
3,74 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
310,58 Tr
310,58 Tr
407,64 Tr
407,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
2,90 Tr
3,43 Tr
3,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
310,49 Tr
310,49 Tr
401,31 Tr
401,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
310,49 Tr
310,49 Tr
401,31 Tr
401,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,52 Tr
25,52 Tr
32,10 Tr
32,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,22%
8,22%
8,00%
8,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
284,98 Tr
284,98 Tr
369,20 Tr
369,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
7,67%
8,91%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,57 Tr
16,57 Tr
7,48 Tr
7,48 Tr
Chi phí lãi suất
-19,49 Tr
-19,49 Tr
-17,27 Tr
-17,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-9,80 Tr
-9,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
331,65 Tr
331,65 Tr
528,35 Tr
528,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,22 Tr
9,22 Tr
10,13 Tr
10,13 Tr
Các ứng dụng của Google