Finance

Danh sách
Tại sao TTN giảm 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TTN:BMV
Ingersoll Rand
8.318,81 MX$
-4,53%
(-394,78) 1 ngày
1 thg 10, 10:45:18 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTN...
Vốn hoá thị trường
100,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8.784,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6.740,12 MX$
Số nhân viên
44 N
Vốn hoá thị trường
100,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8.784,21 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
6.740,12 MX$
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trane Technologies plc is an American company domiciled in Ireland focused on heating, ventilation, and air conditioning and refrigeration systems. The company traces its corporate history back more than 150 years and was created after a series of mergers and spin-offs. In 2008, HVAC manufacturer Trane was acquired by Ingersoll Rand, a US industrial tools manufacturer. In 2020, the tools business was spun off as Ingersoll Rand and the remaining company was renamed Trane Technologies. Wikipedia
Giới thiệu về Ingersoll Rand
Giám đốc điều hànhDave Regnery
Số nhân viên44 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhSwords, Leinster, Ireland
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,14 T
4,97 T
6,35 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,39 T
3,24 T
4,09 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,39 T
3,24 T
4,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
957,10 Tr
956,40 Tr
956,80 Tr
1,04 T
Chi phí hoạt động
957,10 Tr
956,40 Tr
956,80 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
4,58 T
4,35 T
4,20 T
5,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
797,50 Tr
771,30 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,20 Tr
-2,20 Tr
16,80 Tr
-8,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
741,30 Tr
735,80 Tr
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
741,30 Tr
735,80 Tr
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
231,50 Tr
122,80 Tr
136,30 Tr
218,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
16,57%
18,52%
18,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
847,60 Tr
591,30 Tr
584,40 Tr
925,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,76%
11,49%
11,76%
14,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,88
2,86
2,63
4,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
5,30 Tr
4,60 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,60 Tr
-55,60 Tr
-55,60 Tr
-53,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,40 Tr
-50,30 Tr
-51,00 Tr
-50,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,25 T
853,50 Tr
872,40 Tr
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google