Finance

Danh sách
TTMNF:OTCMKTS
Triton Minerals Ltd
0,010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 10:27:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTMNF...
Vốn hoá thị trường
4,71 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Vốn hoá thị trường
4,71 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triton Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,02 N
600,02 N
582,28 N
582,28 N
Chi phí hoạt động
628,38 N
628,38 N
591,42 N
591,42 N
Tổng chi phí hoạt động
628,38 N
628,38 N
591,42 N
591,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-628,38 N
-628,38 N
-591,42 N
-591,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-658,91 N
-658,91 N
-682,50 N
-682,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-658,91 N
-658,91 N
-682,50 N
-682,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-19,40 N
-19,40 N
Thu nhập ròng
-872,99 N
-872,99 N
-757,32 N
-757,32 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,05 N
30,05 N
5,43 N
5,43 N
Chi phí lãi suất
-29,77 N
-29,77 N
-1,61 N
-1,61 N
Chi phí lãi suất ròng
287,00
287,00
3,81 N
3,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,36 N
28,36 N
28,55 N
28,55 N
EBITDA
-596,36 N
-596,36 N
-562,88 N
-562,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google