Finance

Danh sách
TTK:FRA
TAKKT AG
3,00 €
-0,33%
(-0,010) 1 ngày
5 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTK...
Mở
3,00 €
Cao
3,00 €
Thấp
3,00 €
Vốn hoá thị trường
195,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,19 €
EPS
-2,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,00 €
Cao
3,00 €
Thấp
3,00 €
Vốn hoá thị trường
195,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
286,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,27 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,19 €
EPS
-2,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Takkt AG is a listed business-to-business company for business equipment, based in Stuttgart, Germany. The holding Franz Haniel & Cie. is the largest shareholder with a stake of 65.0%. In 2022, the company generated revenue of 1,337 million euros with 2,437 employees. The companies and brands of the Takkt Group focus primarily on the sale of durable and price-stable equipment and specialty items for recurring needs of corporate customers in various industries and regions. The product ranges offered largely comprise consumer goods that companies use in the course of their business activities. Wikipedia
Giới thiệu về TAKKT AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtakkt.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,80 Tr
228,40 Tr
226,00 Tr
228,30 Tr
Giá vốn hàng bán
152,10 Tr
144,30 Tr
136,90 Tr
137,90 Tr
Chi phí doanh thu
152,10 Tr
144,30 Tr
136,90 Tr
137,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,80 Tr
42,54 Tr
46,90 Tr
49,20 Tr
Chi phí hoạt động
90,10 Tr
88,46 Tr
91,80 Tr
92,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
242,20 Tr
232,76 Tr
228,70 Tr
230,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 Tr
-4,36 Tr
-2,70 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
700,00 N
-279,00 N
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,00 N
-145,80 Tr
-4,80 Tr
-3,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,00 N
-6,25 Tr
-4,80 Tr
-3,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
-25,76 Tr
200,00 N
1,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.100,00%
17,67%
-4,17%
-40,54%
Chi phí hoạt động khác
37,40 Tr
38,39 Tr
37,80 Tr
36,60 Tr
Thu nhập ròng
1,20 Tr
-120,04 Tr
-5,00 Tr
-5,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
-52,56%
-2,21%
-2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
293,00 N
100,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,20 Tr
-752,00 N
-2,20 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 Tr
-459,00 N
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,90 Tr
7,53 Tr
7,10 Tr
6,30 Tr
EBITDA
10,50 Tr
-2,14 Tr
4,40 Tr
4,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-600,00 N
-72,00 N
-700,00 N
400,00 N
Các ứng dụng của Google