Trang chủTTEN3 • BVMF
add
Tres Tentos Agroindustrial SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,02 R$
Mức chênh lệch một ngày
15,86 R$ - 16,12 R$
Phạm vi một năm
12,90 R$ - 17,90 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,02 T BRL
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
9,84
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 607,10 Tr | 76,39% |
Thu nhập ròng | 88,26 Tr | -35,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,02 | -42,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,62 Tr | -65,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | 55,48% |
Tổng tài sản | 13,10 T | 47,42% |
Tổng nợ | 8,40 T | 73,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,26 Tr | -35,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 608,16 Tr | 21,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -582,97 Tr | -36,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 411,71 Tr | 3.985,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 436,90 Tr | 607,72% |
Dòng tiền tự do | 179,95 Tr | 213,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.100