Finance

Danh sách
TTE:BCBA
TotalEnergies
45.640,00 ARS
-0,57%
(-260,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTE...
Mở
45.220,00 ARS
Cao
46.040,00 ARS
Thấp
45.120,00 ARS
Vốn hoá thị trường
186,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
264,00
Cao nhất trong 52 tuần
49.580,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
27.280,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
95 N
Mở
45.220,00 ARS
Cao
46.040,00 ARS
Thấp
45.120,00 ARS
Vốn hoá thị trường
186,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
264,00
Cao nhất trong 52 tuần
49.580,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
27.280,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
95 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TotalEnergies, hay gọi tắt là Total, là một tập đoàn dầu khí đa quốc gia của Pháp. Đây là một trong sáu công ty dầu khí lớn nhất thế giới. Nó cũng là một nhà sản xuất hóa chất lớn. Công ty có trụ sở chính tại quận La Défense ở Courbevoie, phía Tây Paris. Wikipedia
Giới thiệu về TotalEnergies
Giám đốc điều hànhPatrick Pouyanné
Số nhân viên94,8 N
Ngày thành lập28 thg 3, 1924
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,84 T
45,92 T
49,52 T
57,10 T
Giá vốn hàng bán
27,19 T
29,54 T
27,35 T
38,31 T
Chi phí doanh thu
27,19 T
29,54 T
27,35 T
38,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
11,18 T
12,49 T
12,09 T
11,49 T
Tổng chi phí hoạt động
38,37 T
42,03 T
39,44 T
49,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,48 T
3,90 T
10,08 T
7,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
936,00 Tr
-1,01 T
542,00 Tr
628,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,18 T
4,76 T
9,72 T
8,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,47 T
3,50 T
10,87 T
8,63 T
Chi phí thuế thu nhập
2,42 T
1,83 T
3,79 T
3,15 T
Thuế suất hiệu dụng
39,18%
38,46%
38,97%
36,55%
Chi phí hoạt động khác
8,12 T
8,86 T
9,90 T
8,32 T
Thu nhập ròng
3,68 T
2,91 T
5,81 T
5,44 T
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
6,33%
11,73%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,77
1,73
2,45
2,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
265,00 Tr
93,00 Tr
222,00 Tr
245,00 Tr
Chi phí lãi suất
-808,00 Tr
-209,00 Tr
-791,00 Tr
-817,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-543,00 Tr
-116,00 Tr
-569,00 Tr
-572,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,99 T
3,46 T
2,06 T
3,08 T
EBITDA
8,60 T
7,58 T
13,08 T
10,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-603,00 Tr
-655,00 Tr
-320,00 Tr
-266,00 Tr
Các ứng dụng của Google