Finance

Danh sách
Tại sao TTDKY giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
TTDKY:OTCMKTS
TDK
19,46 US$
-2,16%
(-0,43) 1 ngày
14 thg 10, 13:14:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTDKY...
Mở
19,50 US$
Cao
19,80 US$
Thấp
19,46 US$
Vốn hoá thị trường
37,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,23 N
Khối lượng
44,79 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,92
Cao nhất trong 52 tuần
26,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 US$
EPS
0,78 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
109 N
Mở
19,50 US$
Cao
19,80 US$
Thấp
19,46 US$
Vốn hoá thị trường
37,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,23 N
Khối lượng
44,79 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,92
Cao nhất trong 52 tuần
26,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,92 US$
EPS
0,78 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
109 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TDK Corporation is a Japanese multinational electronics corporation that manufactures electronic components and recording and data-storage media. Its motto is "Contribute to culture and industry through creativity". "TDK" is an initialism of the original Japanese name of the company: Tokyo Denki Kagaku Kōgyō K.K. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 and TOPIX indices. Wikipedia
Giới thiệu về TDK
Giám đốc điều hànhNoboru Saito
Số nhân viên109 N
Ngày thành lập7 thg 12, 1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,61 T
675,20 T
646,25 T
741,00 T
Giá vốn hàng bán
432,86 T
460,07 T
462,39 T
513,28 T
Chi phí doanh thu
432,86 T
460,07 T
462,39 T
513,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,17 T
140,89 T
152,95 T
153,93 T
Chi phí hoạt động
123,54 T
132,02 T
149,76 T
141,41 T
Tổng chi phí hoạt động
556,40 T
592,09 T
612,14 T
654,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,21 T
83,11 T
34,11 T
86,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
8,36 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
89,85 T
87,59 T
41,74 T
94,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,85 T
87,59 T
41,21 T
94,50 T
Chi phí thuế thu nhập
18,87 T
16,83 T
26,70 T
12,52 T
Thuế suất hiệu dụng
21,00%
19,22%
63,96%
13,24%
Chi phí hoạt động khác
-5,63 T
-8,87 T
-3,20 T
-12,52 T
Thu nhập ròng
69,94 T
69,80 T
14,46 T
80,58 T
Biên lợi nhuận ròng
10,80%
10,34%
2,24%
10,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,98 T
12,34 T
11,97 T
19,24 T
Chi phí lãi suất
-9,02 T
-9,13 T
-
-10,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 T
3,20 T
11,97 T
8,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,77 T
135,31 T
89,53 T
143,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,67 T
-
751,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google