Finance

Beta
Danh sách
TTCIF:OTCMKTS
Titan SA
59,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 10:33:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTCIF...
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
420,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
69,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
420,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
69,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,32 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Titan SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
690,20 Tr
683,96 Tr
656,48 Tr
636,07 Tr
Giá vốn hàng bán
495,20 Tr
467,13 Tr
483,98 Tr
472,05 Tr
Chi phí doanh thu
495,20 Tr
467,13 Tr
483,98 Tr
472,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,36 Tr
75,96 Tr
87,76 Tr
74,57 Tr
Chi phí hoạt động
73,85 Tr
72,30 Tr
84,56 Tr
73,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
569,06 Tr
539,42 Tr
568,54 Tr
545,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,15 Tr
144,54 Tr
87,94 Tr
90,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-
-4,79 Tr
4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,49 Tr
139,36 Tr
87,50 Tr
90,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,63 Tr
139,37 Tr
87,10 Tr
90,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,86 Tr
29,82 Tr
16,71 Tr
21,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,73%
21,40%
19,10%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
-1,46 Tr
-2,71 Tr
-4,95 Tr
-1,19 Tr
Thu nhập ròng
24,68 Tr
102,42 Tr
65,46 Tr
64,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
14,97%
9,97%
10,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,41 Tr
-
12,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,54 Tr
-8,21 Tr
-10,82 Tr
-9,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,13 Tr
-8,21 Tr
1,28 Tr
-9,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,01 Tr
180,69 Tr
125,00 Tr
127,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu