Finance

Danh sách
Tại sao TTAN tăng 7,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
TTAN:NASDAQ
ServiceTitan Inc
72,16 US$
+7,56%
(+5,07) 1 ngày
72,50 US$
+0,47% (+0,34)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTAN...
Mở
67,91 US$
Cao
72,20 US$
Thấp
67,00 US$
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
1,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,01 US$
EPS
-1,37 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,08 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
67,91 US$
Cao
72,20 US$
Thấp
67,00 US$
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,38 Tr
Khối lượng
1,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
111,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,01 US$
EPS
-1,37 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,08 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ServiceTitan, Inc. is an American cloud-based software company headquartered in Glendale, California. It provides customer relationship management software for tradespersons, with applications focused on sales, customer service, marketing automation, e-commerce and analytics. Wikipedia
Giới thiệu về ServiceTitan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TTAN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
13
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TTAN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 72,16 US$
110,00 US$ (+52,44%)
Trung bình
98,54 US$ (+36,56%)
Thấp nhất
76,00 US$ (+5,32%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
J. Parker Lane
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
100,00 US$
+38,6%
10/02/2026
Andrew Sherman
TD Cowen
Buy
Reiterated
100,00 US$
+38,6%
09/24/2026
Chris Quintero
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
92,00 US$
+27,5%
09/18/2026
Dylan Becker
William Blair
Buy
Maintained
-
-
09/09/2026
Scott Berg
Needham
Buy
Maintained
100,00 US$
+38,6%
09/09/2026
Billy Fitzsimmons
Piper Sandler
Buy
Maintained
110,00 US$
+52,4%
09/09/2026
Nick Altmann
BTIG
Buy
Reiterated
110,00 US$
+52,4%
09/09/2026
Terry Tillman
Truist Financial
Buy
Maintained
100,00 US$
+38,6%
09/09/2026
David Hynes
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
90,00 US$
+24,7%
09/09/2026
Joseph Vruwink
Robert W. Baird
Buy
Maintained
85,00 US$
+17,8%
09/09/2026
Tyler Radke
Citi
Hold
Maintained
76,00 US$
+5,3%
09/10/2026
Michael Turrin
Wells Fargo
Buy
Maintained
105,00 US$
+45,5%
09/09/2026
Jason Celino
KeyBanc
Buy
Maintained
110,00 US$
+52,4%
09/09/2026
Daniel Jester
BMO Capital
Buy
Maintained
103,00 US$
+42,7%
08/24/2026
Adam Hotchkiss
Goldman Sachs
Hold
Maintained
94,00 US$
+30,3%
06/05/2026
Josh Baer
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
124,00 US$
+71,8%
06/05/2026
Derrick Wood
TD Cowen
Buy
Reiterated
110,00 US$
+52,4%
05/25/2026
Unknown Analyst
Citi
Hold
Maintained
88,00 US$
+22%
03/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,40 US$ / 0,35 US$
+14,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
292,76 Tr / 285,96 Tr
+2,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
249,16 Tr
253,99 Tr
268,82 Tr
292,76 Tr
Giá vốn hàng bán
72,54 Tr
75,48 Tr
74,81 Tr
83,52 Tr
Chi phí doanh thu
72,54 Tr
75,48 Tr
74,81 Tr
83,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,00 Tr
80,75 Tr
86,93 Tr
100,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,17 Tr
136,05 Tr
130,70 Tr
135,22 Tr
Chi phí hoạt động
217,73 Tr
218,23 Tr
219,78 Tr
236,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
290,27 Tr
293,71 Tr
294,59 Tr
320,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,10 Tr
-39,72 Tr
-25,76 Tr
-27,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,00 N
625,00 N
351,00 N
283,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,93 Tr
-40,20 Tr
-21,87 Tr
-23,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,80 Tr
-35,76 Tr
-21,87 Tr
-23,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
601,00 N
1,54 Tr
951,00 N
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,54%
-3,83%
-4,35%
-5,90%
Chi phí hoạt động khác
1,57 Tr
1,43 Tr
2,14 Tr
1,55 Tr
Thu nhập ròng
-39,53 Tr
-41,74 Tr
-22,82 Tr
-24,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,86%
-16,43%
-8,49%
-8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,27
0,37
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,12 Tr
4,43 Tr
3,73 Tr
3,92 Tr
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-1,09 Tr
-183,00 N
-188,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,08 Tr
3,34 Tr
3,54 Tr
3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,12 Tr
-22,60 Tr
-11,81 Tr
-13,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
246,00 N
-211,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google