Finance

Danh sách
TTALO:HEL
Terveystalo Oyj
7,02 €
+0,29%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 15:52:41 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTALO...
Mở
7,03 €
Cao
7,06 €
Thấp
7,00 €
Vốn hoá thị trường
891,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
226,88 N
Khối lượng
74,47 N
Cổ tức
9,12%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,45 €
EPS
0,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,04 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
7,03 €
Cao
7,06 €
Thấp
7,00 €
Vốn hoá thị trường
891,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
226,88 N
Khối lượng
74,47 N
Cổ tức
9,12%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,45 €
EPS
0,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,04 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terveystalo Oyj
Giám đốc điều hànhViIle Iho
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,40 Tr
330,00 Tr
308,20 Tr
293,30 Tr
Giá vốn hàng bán
201,80 Tr
233,80 Tr
221,80 Tr
215,60 Tr
Chi phí doanh thu
201,80 Tr
233,80 Tr
221,80 Tr
215,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,70 Tr
-10,70 Tr
19,40 Tr
9,00 Tr
Chi phí hoạt động
53,20 Tr
54,20 Tr
59,60 Tr
54,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,00 Tr
288,00 Tr
281,40 Tr
270,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,40 Tr
42,00 Tr
26,80 Tr
23,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-1,00 Tr
-
-400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,30 Tr
26,70 Tr
21,80 Tr
17,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,30 Tr
36,30 Tr
22,00 Tr
17,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,10 Tr
5,90 Tr
4,60 Tr
3,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,20%
22,10%
21,10%
19,77%
Chi phí hoạt động khác
20,50 Tr
40,80 Tr
15,10 Tr
21,10 Tr
Thu nhập ròng
16,20 Tr
20,80 Tr
17,20 Tr
13,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
6,30%
5,58%
4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,24
0,18
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
400,00 N
400,00 N
400,00 N
Chi phí lãi suất
-5,40 Tr
-4,90 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-4,50 Tr
-4,60 Tr
-5,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,00 Tr
24,10 Tr
25,10 Tr
24,40 Tr
EBITDA
49,40 Tr
53,20 Tr
39,30 Tr
47,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-100,00 N
-100,00 N
-
Các ứng dụng của Google