Finance

Danh sách
TTA:FRA
Trinity Industries Inc
22,60 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTA...
Mở
22,60 €
Cao
22,60 €
Thấp
22,60 €
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 €
Số nhân viên
6 N
Mở
22,60 €
Cao
22,60 €
Thấp
22,60 €
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
33,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trinity Industries Inc. is an American industrial corporation that owns a variety of businesses which provide products and services to the industrial, energy, transportation and construction sectors. Now, the company has five business groups, which are Rail Group, Construction Products Group, Inland Barge Group, Energy Equipment Group, and Railcar Leasing & Management Services Group. Wikipedia
Giới thiệu về Trinity Industries Inc
Giám đốc điều hànhE. Jean Savage
Số nhân viên6,11 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtrin.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
454,10 Tr
611,20 Tr
492,00 Tr
485,10 Tr
Giá vốn hàng bán
312,70 Tr
455,50 Tr
363,10 Tr
375,20 Tr
Chi phí doanh thu
312,70 Tr
455,50 Tr
363,10 Tr
375,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,20 Tr
70,40 Tr
50,70 Tr
51,10 Tr
Chi phí hoạt động
45,20 Tr
70,40 Tr
50,70 Tr
51,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,90 Tr
525,90 Tr
413,80 Tr
426,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,20 Tr
85,30 Tr
78,20 Tr
58,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
700,00 N
-600,00 N
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,20 Tr
264,80 Tr
35,10 Tr
134,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,80 Tr
14,60 Tr
12,20 Tr
-7,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,10 Tr
68,30 Tr
8,50 Tr
31,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,03%
25,79%
24,22%
23,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,30 Tr
186,60 Tr
24,20 Tr
98,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
30,53%
4,92%
20,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
2,31
0,32
1,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,80 Tr
-71,40 Tr
-65,40 Tr
-64,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,80 Tr
-71,40 Tr
-65,40 Tr
-64,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,10 Tr
164,00 Tr
150,80 Tr
130,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,40 Tr
-249,40 Tr
-22,90 Tr
-141,00 Tr
Các ứng dụng của Google