Finance

Danh sách
TSYHY:OTCMKTS
TravelSky Technology ADR
11,74 US$
+0,17%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSYHY...
Mở
11,70 US$
Cao
11,74 US$
Thấp
11,60 US$
Vốn hoá thị trường
26,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
2,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,11 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,26 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
11,70 US$
Cao
11,74 US$
Thấp
11,60 US$
Vốn hoá thị trường
26,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
2,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,11 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,26 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TravelSky Technology Limited is the dominant provider of information technology services to the Chinese air travel and tourism industries. Its clients include airlines, airports, air travel suppliers, travel agencies, individual and corporate travel consumers and cargo services. It is listed on the Hong Kong stock exchange and its majority shareholder or parent group is the China TravelSky Holding Company, a State-owned enterprise. Wikipedia
Giới thiệu về TravelSky Technology ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,82 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,44 T
2,44 T
2,06 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,35 T
789,65 Tr
789,65 Tr
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,35 T
789,65 Tr
789,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
224,66 Tr
224,66 Tr
95,82 Tr
95,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,97 Tr
375,97 Tr
316,26 Tr
316,26 Tr
Chi phí hoạt động
689,51 Tr
689,51 Tr
425,22 Tr
425,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,04 T
1,21 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
396,00 Tr
396,00 Tr
841,19 Tr
841,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-529,11 N
-529,11 N
-459,94 N
-459,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
503,41 Tr
503,41 Tr
869,66 Tr
869,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
448,02 Tr
448,02 Tr
868,22 Tr
868,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,85 Tr
24,85 Tr
89,32 Tr
89,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,94%
4,94%
10,27%
10,27%
Chi phí hoạt động khác
21,40 Tr
21,40 Tr
20,67 Tr
20,67 Tr
Thu nhập ròng
446,96 Tr
446,96 Tr
771,50 Tr
771,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,35%
18,35%
37,52%
37,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,73 Tr
56,73 Tr
37,32 Tr
37,32 Tr
Chi phí lãi suất
-6,42 Tr
-6,42 Tr
-6,26 Tr
-6,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,30 Tr
50,30 Tr
31,06 Tr
31,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
486,05 Tr
486,05 Tr
949,51 Tr
949,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,24 N
-4,24 N
-
-
Các ứng dụng của Google