Finance

Danh sách
TSU:TSE
Trisura Group Ltd
41,32 CA$
+1,37%
(+0,56) 1 ngày
13 thg 10, 15:45:37 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSU...
Mở
40,76 CA$
Cao
41,32 CA$
Thấp
40,76 CA$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,30 N
Khối lượng
40,17 N
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,02 CA$
EPS
3,24 CA$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,37 Tr
Số nhân viên
400
Mở
40,76 CA$
Cao
41,32 CA$
Thấp
40,76 CA$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,30 N
Khối lượng
40,17 N
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,02 CA$
EPS
3,24 CA$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,37 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trisura Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtrisura.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,76 CA$ / 0,75 CA$
+0,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
822,30 Tr / 920,93 Tr
-10,71%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
801,21 Tr
825,32 Tr
794,94 Tr
822,30 Tr
Giá vốn hàng bán
740,16 Tr
752,22 Tr
740,96 Tr
749,96 Tr
Chi phí doanh thu
740,16 Tr
752,22 Tr
740,96 Tr
749,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
9,09 Tr
12,90 Tr
13,04 Tr
16,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
749,25 Tr
765,12 Tr
754,00 Tr
766,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,96 Tr
60,20 Tr
40,93 Tr
55,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
662,00 N
-6,81 Tr
5,73 Tr
735,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
51,01 Tr
49,79 Tr
48,61 Tr
56,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,01 Tr
49,79 Tr
48,61 Tr
56,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,44 Tr
12,23 Tr
11,20 Tr
14,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,40%
24,56%
23,04%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
9,09 Tr
4,04 Tr
13,04 Tr
16,47 Tr
Thu nhập ròng
38,56 Tr
37,56 Tr
37,41 Tr
42,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
4,55%
4,71%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,71
0,75
0,78
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,49 Tr
-1,46 Tr
-2,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 Tr
-1,49 Tr
-1,46 Tr
-2,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,61 Tr
60,31 Tr
42,18 Tr
56,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google