Finance

Danh sách
TSTL:LON
Tristel Plc
418,00 GBX
+0,72%
(+3,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:33:30 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSTL...
Mở
420,00 GBX
Cao
425,00 GBX
Thấp
410,00 GBX
Vốn hoá thị trường
200,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,75 N
Khối lượng
9,73 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
3,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,74
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,07 Tr
Số nhân viên
270
Mở
420,00 GBX
Cao
425,00 GBX
Thấp
410,00 GBX
Vốn hoá thị trường
200,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
95,75 N
Khối lượng
9,73 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
3,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,74
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
350,00 GBX
EPS
0,16 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,07 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tristel Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtristel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
11,94 Tr
11,94 Tr
12,82 Tr
12,82 Tr
Giá vốn hàng bán
2,26 Tr
2,26 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí doanh thu
2,26 Tr
2,26 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,37 Tr
6,37 Tr
7,06 Tr
7,06 Tr
Chi phí hoạt động
7,11 Tr
7,11 Tr
8,01 Tr
8,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,36 Tr
9,36 Tr
10,30 Tr
10,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
2,58 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 Tr
2,38 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,58 Tr
2,58 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
424,50 N
424,50 N
501,50 N
501,50 N
Thuế suất hiệu dụng
17,84%
17,84%
20,23%
20,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,96 Tr
1,96 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,37%
16,37%
15,42%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,00 N
61,00 N
91,00 N
91,00 N
Chi phí lãi suất
-56,00 N
-56,00 N
-59,00 N
-59,00 N
Chi phí lãi suất ròng
5,00 N
5,00 N
32,00 N
32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
731,00 N
731,00 N
949,50 N
949,50 N
EBITDA
2,75 Tr
2,75 Tr
2,97 Tr
2,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,50 N
30,50 N
188,50 N
188,50 N
Các ứng dụng của Google