Finance

Danh sách
TSTH:BKK
Tata Steel Thailand PCL Ordinary shares
0,91 ฿
-1,09%
(-0,0100) 1 ngày
12 thg 10, 12:24:53 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSTH...
Mở
0,92 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,91 ฿
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
184,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,42 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,92 ฿
Cao
0,92 ฿
Thấp
0,91 ฿
Vốn hoá thị trường
7,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
184,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,42 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Steel Thailand PCL Ordinary shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập12 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,38 T
5,78 T
6,38 T
6,78 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
5,05 T
5,96 T
6,14 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
5,05 T
5,96 T
6,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
184,92 Tr
161,77 Tr
258,00 Tr
196,19 Tr
Chi phí hoạt động
184,92 Tr
161,77 Tr
258,00 Tr
196,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
5,21 T
6,22 T
6,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
574,87 Tr
163,64 Tr
441,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,09 Tr
44,24 Tr
-48,80 Tr
65,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
618,57 Tr
198,32 Tr
523,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
618,57 Tr
197,31 Tr
523,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,83 Tr
121,38 Tr
27,03 Tr
113,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
19,62%
13,63%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
856,97 Tr
496,69 Tr
171,13 Tr
409,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,60%
8,59%
2,68%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
69,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,38 Tr
-7,34 Tr
-7,25 Tr
-5,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,38 Tr
-7,34 Tr
61,76 Tr
-5,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
625,08 Tr
212,65 Tr
492,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-499,00 N
-432,00 N
-996,00 N
Các ứng dụng của Google