Finance

Danh sách
TSTE:BKK
TSTE PCL
10,20 ฿
+0,99%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSTE...
Mở
10,20 ฿
Cao
10,20 ฿
Thấp
10,20 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 N
Khối lượng
5,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,33 Tr
Số nhân viên
306
Mở
10,20 ฿
Cao
10,20 ฿
Thấp
10,20 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,65 N
Khối lượng
5,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,33 Tr
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TSTE PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên306
Ngày thành lập27 thg 9, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtstegroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,58 Tr
639,18 Tr
653,30 Tr
682,02 Tr
Giá vốn hàng bán
512,43 Tr
521,04 Tr
498,58 Tr
501,93 Tr
Chi phí doanh thu
512,43 Tr
521,04 Tr
498,58 Tr
501,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,15 Tr
76,33 Tr
97,76 Tr
88,47 Tr
Chi phí hoạt động
83,33 Tr
66,42 Tr
93,54 Tr
76,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
595,76 Tr
587,46 Tr
592,12 Tr
578,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,82 Tr
51,71 Tr
61,18 Tr
103,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
688,00 N
-8,20 Tr
23,74 Tr
-9,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,98 Tr
33,83 Tr
75,30 Tr
83,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,98 Tr
33,83 Tr
75,30 Tr
83,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,05 Tr
-399,80 N
15,25 Tr
17,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
-1,18%
20,25%
20,52%
Chi phí hoạt động khác
-3,82 Tr
-9,91 Tr
-4,22 Tr
-11,88 Tr
Thu nhập ròng
33,02 Tr
30,36 Tr
50,02 Tr
61,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
4,75%
7,66%
9,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,51 Tr
-9,51 Tr
-9,07 Tr
-9,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,51 Tr
-9,51 Tr
-9,07 Tr
-9,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,18 Tr
88,02 Tr
97,00 Tr
140,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
913,00 N
-405,91 N
108,00 N
1,19 Tr
Các ứng dụng của Google