Finance

Danh sách
Tại sao TSS tăng 7,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSS:FRA
InnoTec TSS AG
7,55 €
+7,86%
(+0,55) 1 ngày
29 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSS...
Mở
7,05 €
Cao
7,55 €
Thấp
7,05 €
Vốn hoá thị trường
72,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
518,00
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,57 Tr
Số nhân viên
765
Mở
7,05 €
Cao
7,55 €
Thấp
7,05 €
Vốn hoá thị trường
72,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
518,00
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,57 Tr
Số nhân viên
765
Giới thiệu về InnoTec TSS AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên765
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinnotectss.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
30,14 Tr
30,14 Tr
29,78 Tr
29,78 Tr
Giá vốn hàng bán
9,38 Tr
9,38 Tr
8,53 Tr
8,53 Tr
Chi phí doanh thu
9,38 Tr
9,38 Tr
8,53 Tr
8,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,52 Tr
11,52 Tr
11,91 Tr
11,91 Tr
Chi phí hoạt động
18,74 Tr
18,74 Tr
19,01 Tr
19,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,12 Tr
28,12 Tr
27,54 Tr
27,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
2,02 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 N
-12,00 N
44,00 N
44,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
2,07 Tr
2,19 Tr
2,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
2,07 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
588,50 N
588,50 N
589,50 N
589,50 N
Thuế suất hiệu dụng
28,49%
28,49%
26,93%
26,93%
Chi phí hoạt động khác
5,70 Tr
5,70 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
Thu nhập ròng
1,45 Tr
1,45 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
4,82%
5,38%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
522,50 N
522,50 N
345,50 N
345,50 N
Chi phí lãi suất
-464,00 N
-464,00 N
-301,50 N
-301,50 N
Chi phí lãi suất ròng
58,50 N
58,50 N
44,00 N
44,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 Tr
1,52 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
EBITDA
3,23 Tr
3,23 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-3,00 N
8,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google