Finance

Danh sách
TSRYY:OTCMKTS
Treasury Wine Estates ADR
3,82 US$
-0,26%
(-0,0100) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSRYY...
Mở
3,81 US$
Cao
3,82 US$
Thấp
3,80 US$
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 N
Khối lượng
19,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3,81 US$
Cao
3,82 US$
Thấp
3,80 US$
Vốn hoá thị trường
4,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,62 N
Khối lượng
19,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Treasury Wine Estates is an Australian global winemaking and distribution business with headquarters in Melbourne. It was formerly the wine division of international brewing company Foster's Group. Wikipedia
Giới thiệu về Treasury Wine Estates ADR
Giám đốc điều hànhSam Fischer
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtweglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
654,80 Tr
654,80 Tr
658,20 Tr
658,20 Tr
Giá vốn hàng bán
370,35 Tr
370,35 Tr
311,60 Tr
311,60 Tr
Chi phí doanh thu
370,35 Tr
370,35 Tr
311,60 Tr
311,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,75 Tr
168,75 Tr
161,20 Tr
161,20 Tr
Chi phí hoạt động
646,85 Tr
646,85 Tr
473,80 Tr
473,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,02 T
785,40 Tr
785,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-362,40 Tr
-362,40 Tr
-127,20 Tr
-127,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-408,20 Tr
-408,20 Tr
-285,65 Tr
-285,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-389,70 Tr
-389,70 Tr
-153,95 Tr
-153,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-83,50 Tr
-83,50 Tr
-71,00 Tr
-71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,46%
20,46%
24,86%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
478,10 Tr
478,10 Tr
312,60 Tr
312,60 Tr
Thu nhập ròng
-324,70 Tr
-324,70 Tr
-214,20 Tr
-214,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,59%
-49,59%
-32,54%
-32,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,65 Tr
28,65 Tr
25,35 Tr
25,35 Tr
Chi phí lãi suất
-55,95 Tr
-55,95 Tr
-52,10 Tr
-52,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,30 Tr
-27,30 Tr
-26,75 Tr
-26,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-320,05 Tr
-320,05 Tr
-124,95 Tr
-124,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,60 Tr
1,60 Tr
Các ứng dụng của Google