Finance

Beta
Danh sách
TSPC:IDX
Tempo Scan Pacific
2.400,00 IDR
-0,83%
(-20,00) 1 ngày
3 thg 6, 09:30:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSPC...
Mở
2.430 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.400 IDR
Vốn hoá thị trường
10,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
81,50 N
Cổ tức
8,68%
Cổ tức hằng quý
52 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
299 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2.430 IDR
Cao
2.430 IDR
Thấp
2.400 IDR
Vốn hoá thị trường
10,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
81,50 N
Cổ tức
8,68%
Cổ tức hằng quý
52 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.120 IDR
EPS
299 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tempo Scan Pacific
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,32 NT
3,54 NT
3,87 NT
3,41 NT
Giá vốn hàng bán
2,10 NT
2,18 NT
2,36 NT
2,14 NT
Chi phí doanh thu
2,10 NT
2,18 NT
2,36 NT
2,14 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
838,25 T
828,47 T
1,19 NT
924,33 T
Chi phí hoạt động
887,61 T
795,09 T
1,18 NT
887,10 T
Tổng chi phí hoạt động
2,99 NT
2,98 NT
3,54 NT
3,03 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,80 T
558,58 T
331,85 T
385,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-13,68 T
-1,25 T
-3,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
359,45 T
588,09 T
356,58 T
409,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,81 T
588,34 T
358,04 T
412,69 T
Chi phí thuế thu nhập
43,61 T
141,03 T
77,12 T
59,31 T
Thuế suất hiệu dụng
12,13%
23,98%
21,63%
14,49%
Chi phí hoạt động khác
49,36 T
-33,38 T
-19,09 T
-37,23 T
Thu nhập ròng
292,95 T
434,11 T
270,45 T
351,81 T
Biên lợi nhuận ròng
8,81%
12,28%
6,99%
10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,07 T
58,34 T
47,94 T
44,60 T
Chi phí lãi suất
-16,85 T
-17,33 T
-15,57 T
-14,38 T
Chi phí lãi suất ròng
27,22 T
41,01 T
32,37 T
30,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
405,35 T
636,86 T
398,14 T
453,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu