Finance

Danh sách
TSPC:IDX
Tempo Scan Pacific
2.240,00 IDR
-0,44%
(-10,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:05:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSPC...
Mở
2.260 IDR
Cao
2.280 IDR
Thấp
2.200 IDR
Vốn hoá thị trường
10,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
596,63 N
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
31 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 IDR
EPS
293 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2.260 IDR
Cao
2.280 IDR
Thấp
2.200 IDR
Vốn hoá thị trường
10,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
596,63 N
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
5,58%
Cổ tức hằng quý
31 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,64
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 IDR
EPS
293 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tempo Scan Pacific
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,39 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,87 NT
3,41 NT
3,70 NT
3,89 NT
Giá vốn hàng bán
2,36 NT
2,14 NT
2,34 NT
2,53 NT
Chi phí doanh thu
2,36 NT
2,14 NT
2,34 NT
2,53 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 NT
924,33 T
965,06 T
1,05 NT
Chi phí hoạt động
1,18 NT
887,10 T
860,67 T
1,04 NT
Tổng chi phí hoạt động
3,54 NT
3,03 NT
3,20 NT
3,57 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,85 T
385,84 T
499,78 T
314,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
-3,42 T
-140,99 Tr
145,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
356,58 T
409,30 T
531,98 T
343,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
358,04 T
412,69 T
532,78 T
345,68 T
Chi phí thuế thu nhập
77,12 T
59,31 T
95,86 T
79,19 T
Thuế suất hiệu dụng
21,63%
14,49%
18,02%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
-19,09 T
-37,23 T
-104,39 T
-10,49 T
Thu nhập ròng
270,45 T
351,81 T
422,96 T
275,74 T
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
10,31%
11,44%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,94 T
44,60 T
48,95 T
-
Chi phí lãi suất
-15,57 T
-14,38 T
-15,73 T
-114,85 T
Chi phí lãi suất ròng
32,37 T
30,23 T
33,23 T
-114,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
398,14 T
453,11 T
584,73 T
399,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google