Finance

Danh sách
Tại sao TSND tăng 5,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSND:TSE
Terrascend Corp
0,72 CA$
+5,07%
(+0,035) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSND...
Mở
0,72 CA$
Cao
0,73 CA$
Thấp
0,71 CA$
Vốn hoá thị trường
223,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,25 N
Khối lượng
34,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
EPS
-0,19 CA$
Beta
-0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,18 Tr
Số nhân viên
933
Mở
0,72 CA$
Cao
0,73 CA$
Thấp
0,71 CA$
Vốn hoá thị trường
223,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,25 N
Khối lượng
34,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 CA$
EPS
-0,19 CA$
Beta
-0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,18 Tr
Số nhân viên
933
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terrascend Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên933
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,03 US$ / -0,01 US$
-194,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
67,12 Tr / 66,55 Tr
+0,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,10 Tr
66,15 Tr
65,54 Tr
67,12 Tr
Giá vốn hàng bán
31,18 Tr
31,67 Tr
30,94 Tr
30,87 Tr
Chi phí doanh thu
31,18 Tr
31,67 Tr
30,94 Tr
30,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,33 Tr
22,78 Tr
21,50 Tr
22,85 Tr
Chi phí hoạt động
22,78 Tr
24,34 Tr
23,08 Tr
24,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,96 Tr
56,00 Tr
54,02 Tr
55,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,14 Tr
10,14 Tr
11,52 Tr
12,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-432,00 N
108,00 N
1,83 Tr
-634,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
-2,18 Tr
3,42 Tr
1,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
744,00 N
3,42 Tr
1,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,03 Tr
-1,67 Tr
10,25 Tr
11,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
979,06%
76,57%
299,62%
758,31%
Chi phí hoạt động khác
-
160,00 N
36,00 N
-
Thu nhập ròng
-25,76 Tr
2,49 Tr
-9,06 Tr
-9,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,57%
3,76%
-13,82%
-13,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,03
0,01
-0,03
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,24 Tr
-9,66 Tr
-9,75 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,24 Tr
-9,66 Tr
-9,75 Tr
-9,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,46 Tr
1,39 Tr
1,55 Tr
1,28 Tr
EBITDA
15,08 Tr
14,10 Tr
15,66 Tr
15,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google