Finance

Danh sách
Tại sao TSLV giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSLV:CVE
Tier One Silver Inc
0,065 CA$
-7,14%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSLV...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
16,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,65 N
Khối lượng
457,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,73 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
16,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,65 N
Khối lượng
457,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,73 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tier One Silver Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
74,01 N
144,97 N
57,35 N
24,26 N
Chi phí doanh thu
74,01 N
144,97 N
57,35 N
24,26 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,48 N
484,68 N
468,41 N
338,88 N
Chi phí hoạt động
375,66 N
1,57 Tr
2,42 Tr
754,50 N
Tổng chi phí hoạt động
449,67 N
1,72 Tr
2,48 Tr
778,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-449,67 N
-1,72 Tr
-2,48 Tr
-778,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,06 N
-30,71 N
-12,08 N
-22,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-461,50 N
-1,73 Tr
-2,43 Tr
-824,37 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-475,06 N
-1,73 Tr
-2,43 Tr
-824,37 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
5,62 N
5,77 N
-
-
Thu nhập ròng
-461,50 N
-1,73 Tr
-2,43 Tr
-824,37 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 N
24,74 N
20,42 N
8,48 N
Chi phí lãi suất
-4,19 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 N
24,74 N
20,42 N
8,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-226,60 N
-1,49 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google