Finance

Danh sách
TSK:ASX
Tusker Minerals Ltd
0,050 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 13:00:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSK...
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,76 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
5,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,76 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tusker Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
36,41 N
36,41 N
26,03 N
26,03 N
Chi phí doanh thu
36,41 N
36,41 N
26,03 N
26,03 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
483,01 N
483,01 N
492,69 N
492,69 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
822,44 N
822,44 N
Tổng chi phí hoạt động
1,06 Tr
1,06 Tr
848,47 N
848,47 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-848,47 N
-848,47 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-120,68 N
-120,68 N
10,85 N
10,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-831,95 N
-831,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
560,49 N
560,49 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
39,76%
39,76%
Chi phí hoạt động khác
143,36 N
143,36 N
91,40 N
91,40 N
Thu nhập ròng
-1,15 Tr
-1,15 Tr
849,31 N
849,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,13 N
26,13 N
5,68 N
5,68 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
26,13 N
26,13 N
5,68 N
5,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,60 N
8,60 N
5,45 N
5,45 N
EBITDA
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-843,02 N
-843,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google