Finance

Danh sách
Tại sao TSI giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSI:BKK
Thai Setakij Insurance PCL
0,040 ฿
-20,00%
(-0,010) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSI...
Mở
0,04 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,04 ฿
Vốn hoá thị trường
76,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,78 N
Khối lượng
44,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
132
Mở
0,04 ฿
Cao
0,04 ฿
Thấp
0,04 ฿
Vốn hoá thị trường
76,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
112,78 N
Khối lượng
44,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Setakij Insurance PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập31 thg 1, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtsi.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,86 Tr
328,62 Tr
308,89 Tr
284,43 Tr
Giá vốn hàng bán
321,60 Tr
293,38 Tr
315,50 Tr
342,01 Tr
Chi phí doanh thu
321,60 Tr
293,38 Tr
315,50 Tr
342,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
11,56 Tr
21,36 Tr
12,30 Tr
10,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
333,16 Tr
314,74 Tr
327,80 Tr
352,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,31 Tr
13,88 Tr
-18,91 Tr
-68,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
4,49 Tr
4,71 Tr
1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,72 Tr
18,37 Tr
-14,20 Tr
-66,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,72 Tr
18,37 Tr
-14,20 Tr
-66,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-32,57 N
-105,70 N
-8,51 N
-8,61 N
Thuế suất hiệu dụng
1,90%
-0,58%
0,06%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
11,56 Tr
21,36 Tr
12,30 Tr
10,85 Tr
Thu nhập ròng
-1,68 Tr
18,48 Tr
-14,20 Tr
-66,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,51%
5,62%
-4,60%
-23,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,79 Tr
14,40 Tr
-18,91 Tr
-67,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google