Finance

Danh sách
TSGYO:IST
TSKB Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
4,80 TRY
-1,44%
(-0,070) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSGYO...
Mở
4,87 TRY
Cao
4,93 TRY
Thấp
4,77 TRY
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
387,58 N
Chỉ số P/E
5.274,73
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 TRY
EPS
0,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
14
Mở
4,87 TRY
Cao
4,93 TRY
Thấp
4,77 TRY
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
387,58 N
Chỉ số P/E
5.274,73
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,65 TRY
EPS
0,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TSKB Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,37 Tr
87,17 Tr
62,20 Tr
68,84 Tr
Giá vốn hàng bán
26,45 Tr
40,77 Tr
32,73 Tr
42,02 Tr
Chi phí doanh thu
26,45 Tr
40,77 Tr
32,73 Tr
42,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,50 Tr
10,58 Tr
25,89 Tr
19,58 Tr
Chi phí hoạt động
13,06 Tr
10,65 Tr
23,16 Tr
-109,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,51 Tr
51,41 Tr
55,89 Tr
-67,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,86 Tr
35,75 Tr
6,31 Tr
136,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
-2,11 Tr
2,32 Tr
9,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,49 Tr
102,47 Tr
66,96 Tr
131,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 Tr
4,09 Tr
-6,82 Tr
131,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,10 Tr
58,86 Tr
124,71 Tr
8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.351,69%
57,44%
186,26%
6,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,45 Tr
63,33 N
-2,73 Tr
-128,86 Tr
Thu nhập ròng
-18,62 Tr
43,62 Tr
-57,76 Tr
123,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-36,24%
50,04%
-92,85%
178,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,93 Tr
6,03 Tr
4,93 Tr
1,22 Tr
Chi phí lãi suất
-18,91 Tr
-35,65 Tr
-20,31 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,98 Tr
-29,62 Tr
-15,38 Tr
-13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,45 Tr
36,45 Tr
7,43 Tr
137,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google