Finance

Danh sách
TSGTF:OTCMKTS
Công ty bia Thanh Đảo
5,15 US$
-0,48%
(-0,025) 1 ngày
12 thg 10, 15:35:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSGTF...
Mở
5,13 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
5,13 US$
Vốn hoá thị trường
69,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
860,00
Khối lượng
857,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,55 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
655,07 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
5,13 US$
Cao
5,15 US$
Thấp
5,13 US$
Vốn hoá thị trường
69,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
860,00
Khối lượng
857,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,55 US$
Beta
0,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
655,07 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty bia Thanh Đảo là nhà máy bia lớn thứ hai của Trung Quốc, với khoảng 15% thị phần trong nước. Hãng được thành lập vào năm 1903 bởi những người định cư Đức ở Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông. Logo của nó hiển thị hình ảnh của Sạn Kiều, một bến tàu trên bờ phía nam của Thanh Đảo. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty bia Thanh Đảo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,3 N
Ngày thành lậpthg 8 1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,88 T
3,11 T
10,29 T
9,37 T
Giá vốn hàng bán
4,98 T
2,45 T
5,89 T
4,99 T
Chi phí doanh thu
4,98 T
2,45 T
5,89 T
4,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,92 Tr
29,75 Tr
20,18 Tr
28,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,50 T
1,54 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,94 T
2,08 T
2,11 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
6,92 T
4,53 T
8,00 T
6,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,96 T
-1,43 T
2,28 T
2,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,78 Tr
-30,84 Tr
-6,17 Tr
5,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,91 T
-882,51 Tr
2,45 T
2,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,10 T
-1,34 T
2,37 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
482,14 Tr
-197,69 Tr
617,64 Tr
771,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,24%
22,40%
25,21%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
391,60 Tr
551,32 Tr
551,16 Tr
781,34 Tr
Thu nhập ròng
1,37 T
-686,25 Tr
1,80 T
2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
15,44%
-22,09%
17,50%
22,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,95
-0,58
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,21 Tr
111,72 Tr
102,37 Tr
94,66 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-3,88 Tr
-3,76 Tr
-4,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
118,29 Tr
107,84 Tr
98,60 Tr
89,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,22 T
-1,15 T
2,56 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
112,11 Tr
-110,63 Tr
-
-52,42 Tr
Các ứng dụng của Google