Finance

Danh sách
TSFINV:NSE
TSF Investments Ltd
402,50 ₹
+1,25%
(+4,95) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSFINV...
Mở
398,00 ₹
Cao
406,90 ₹
Thấp
396,10 ₹
Vốn hoá thị trường
88,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,81 N
Khối lượng
53,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
697,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
331,70 ₹
Số nhân viên
13
Mở
398,00 ₹
Cao
406,90 ₹
Thấp
396,10 ₹
Vốn hoá thị trường
88,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,81 N
Khối lượng
53,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
697,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
331,70 ₹
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TSF Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,58 T
2,98 T
3,06 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,63 T
2,03 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,63 T
2,03 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
437,74 Tr
473,72 Tr
375,84 Tr
607,30 Tr
Chi phí hoạt động
480,38 Tr
516,72 Tr
391,32 Tr
647,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,14 T
2,42 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
462,28 Tr
442,38 Tr
557,71 Tr
672,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,78 Tr
23,97 Tr
-97,69 Tr
6,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,20 T
1,69 T
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,20 T
1,66 T
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
158,51 Tr
148,77 Tr
49,23 Tr
281,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,35%
12,44%
2,91%
18,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-27,51 Tr
-
Thu nhập ròng
1,00 T
1,03 T
1,70 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
40,19%
39,87%
56,96%
40,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,35 Tr
-68,16 Tr
-69,36 Tr
-65,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,35 Tr
-68,16 Tr
-47,03 Tr
-65,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,65 Tr
43,00 Tr
42,98 Tr
40,49 Tr
EBITDA
499,36 Tr
444,21 Tr
592,03 Tr
706,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google