Finance

Danh sách
Tại sao TSFA tăng 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSFA:FRA
TSMC
420,50 €
+2,94%
(+12,00) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSFA...
Mở
408,50 €
Cao
421,00 €
Thấp
408,50 €
Vốn hoá thị trường
2,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
421,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
233,50 €
Số nhân viên
77 N
Mở
408,50 €
Cao
421,00 €
Thấp
408,50 €
Vốn hoá thị trường
2,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 N
Khối lượng
1,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
421,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
233,50 €
Số nhân viên
77 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd, còn được gọi là Taiwan Semiconductor, là tập đoàn sản xuất chất bán dẫn lớn nhất thế giới, với trụ sở chính và các hoạt động chính nằm trong Khu Khoa học và Công nghiệp Tân Trúc tại thành phố Tân Trúc, Đài Loan. Wikipedia
Giới thiệu về TSMC
Giám đốc điều hànhNgụy Triết Gia | Che-Chia Wei
Số nhân viên76,9 N
Ngày thành lập21 thg 2, 1987
Trụ sở chínhTân Trúc, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webtsmc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
989,92 T
1,05 NT
1,13 NT
1,27 NT
Giá vốn hàng bán
401,38 T
394,10 T
382,81 T
410,07 T
Chi phí doanh thu
401,38 T
394,10 T
382,81 T
410,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,74 T
64,86 T
67,76 T
73,15 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,02 T
23,33 T
26,25 T
25,84 T
Chi phí hoạt động
87,86 T
87,97 T
92,33 T
93,71 T
Tổng chi phí hoạt động
489,23 T
482,08 T
475,14 T
503,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
500,68 T
564,01 T
658,97 T
766,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,71 T
-8,68 T
-5,13 T
3,87 T
EBT bao gồm các mục bất thường
525,37 T
592,36 T
687,80 T
862,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
525,39 T
591,59 T
687,84 T
799,29 T
Chi phí thuế thu nhập
73,61 T
107,21 T
115,00 T
155,65 T
Thuế suất hiệu dụng
14,01%
18,10%
16,72%
18,05%
Chi phí hoạt động khác
93,57 Tr
-216,36 Tr
-1,68 T
-5,27 T
Thu nhập ròng
452,30 T
485,47 T
572,48 T
706,56 T
Biên lợi nhuận ròng
45,69%
46,41%
50,48%
55,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
19,50
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,18 T
29,51 T
28,86 T
30,04 T
Chi phí lãi suất
-2,96 T
-3,04 T
-2,72 T
-3,09 T
Chi phí lãi suất ròng
23,22 T
26,46 T
26,15 T
26,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
660,69 T
723,30 T
821,50 T
961,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
251,29 Tr
96,73 Tr
-605,81 Tr
204,88 Tr
Các ứng dụng của Google