Finance

Danh sách
Tại sao TSCO tăng 19,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
TSCO:LON
Tesco
622,50 GBX
+19,40%
(+101,15) 1 ngày
15 thg 10, 18:32:39 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSCO...
Mở
526,40 GBX
Cao
622,50 GBX
Thấp
525,80 GBX
Vốn hoá thị trường
44,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,24 Tr
Khối lượng
23,14 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
3,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
622,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
411,70 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,27 T
Số nhân viên
340 N
Mở
526,40 GBX
Cao
622,50 GBX
Thấp
525,80 GBX
Vốn hoá thị trường
44,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,24 Tr
Khối lượng
23,14 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
3,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
622,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
411,70 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,27 T
Số nhân viên
340 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tesco PLC is a British multinational groceries and general merchandise retailer headquartered in the United Kingdom at its head offices in Welwyn Garden City, England. The company was founded by Sir Jack Cohen in Hackney, London, in 1919. In 2023, it was the 15th largest retailer in the world by revenue. It is the market leader of groceries in the UK. Tesco also has stores in the Czech Republic, Ireland, Slovakia, the Isle of Man and Hungary. Since the 1960s, Tesco has diversified into areas such as the retailing of books, clothing, electronics, furniture, toys, petrol, software, financial services, telecommunications and internet services. In the 1990s, Tesco re-positioned itself from being a downmarket high-volume low-cost retailer, attempting to attract a range of social groups with its low-cost "Tesco Value" range and premium "Tesco Finest" range. Tesco is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Tesco
Giám đốc điều hànhIan MacLaurin, Baron MacLaurin of Knebworth | Ken Murphy
Số nhân viên340 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhThành phố Welwyn Garden, Hertfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtescoplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
18,84 T
18,84 T
18,68 T
18,68 T
Giá vốn hàng bán
17,23 T
17,23 T
16,99 T
16,99 T
Chi phí doanh thu
17,44 T
17,44 T
17,20 T
17,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
674,50 Tr
674,50 Tr
586,00 Tr
586,00 Tr
Chi phí hoạt động
655,50 Tr
655,50 Tr
605,00 Tr
605,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,09 T
18,09 T
17,80 T
17,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
747,50 Tr
747,50 Tr
873,50 Tr
873,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-3,00 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
549,00 Tr
549,00 Tr
727,50 Tr
727,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
611,00 Tr
611,00 Tr
747,00 Tr
747,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,50 Tr
130,50 Tr
196,50 Tr
196,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,77%
23,77%
27,01%
27,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
418,50 Tr
418,50 Tr
530,00 Tr
530,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
2,22%
2,84%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,50 Tr
57,50 Tr
46,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí lãi suất
-191,00 Tr
-191,00 Tr
-176,00 Tr
-176,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-133,50 Tr
-133,50 Tr
-130,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-
-
EBITDA
1,09 T
1,09 T
1,22 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
-4,50 Tr
-4,50 Tr
Các ứng dụng của Google