Finance

Danh sách
TSCFY:OTCMKTS
TISCO FINL GROUP PUB ADR
30,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
11 thg 4, 13:11:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSCFY...
Vốn hoá thị trường
101,28 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,06 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
101,28 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,06 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về TISCO FINL GROUP PUB ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,61 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtisco.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,44 T
4,34 T
4,39 T
4,53 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 T
1,92 T
1,92 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
2,30 T
2,23 T
2,34 T
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
2,30 T
2,23 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
2,05 T
2,16 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
2,05 T
2,16 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
2,05 T
2,16 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
425,31 Tr
406,65 Tr
426,82 Tr
425,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
19,85%
19,76%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
318,86 Tr
379,94 Tr
310,86 Tr
354,85 Tr
Thu nhập ròng
1,73 T
1,64 T
1,73 T
1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
38,95%
37,79%
39,51%
38,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,16
2,05
2,17
2,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,07 Tr
-10,33 Tr
-5,88 Tr
-
Các ứng dụng của Google