Finance

Danh sách
TSC:BKK
Thai Steel Cable PCL
14,80 ฿
-0,67%
(-0,100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TSC...
Mở
14,90 ฿
Cao
14,90 ฿
Thấp
14,80 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,21 N
Khối lượng
29,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,80 Tr
Số nhân viên
957
Mở
14,90 ฿
Cao
14,90 ฿
Thấp
14,80 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,21 N
Khối lượng
29,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,80 Tr
Số nhân viên
957
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Steel Cable PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên957
Ngày thành lập12 thg 6, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtscpcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
613,42 Tr
618,82 Tr
640,25 Tr
596,71 Tr
Giá vốn hàng bán
467,08 Tr
484,80 Tr
492,98 Tr
468,88 Tr
Chi phí doanh thu
467,08 Tr
484,80 Tr
492,98 Tr
468,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,58 Tr
63,74 Tr
61,96 Tr
65,01 Tr
Chi phí hoạt động
72,58 Tr
63,74 Tr
61,96 Tr
65,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
539,66 Tr
548,54 Tr
554,94 Tr
533,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,76 Tr
70,28 Tr
85,32 Tr
62,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
11,88 Tr
9,65 Tr
11,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,77 Tr
79,60 Tr
102,45 Tr
72,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,77 Tr
79,98 Tr
102,45 Tr
72,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,64 Tr
1,02 Tr
-233,00 N
255,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,29%
1,28%
-0,23%
0,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,13 Tr
78,58 Tr
102,68 Tr
72,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,23%
12,70%
16,04%
12,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,32 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,00 N
-13,00 N
-9,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,30 Tr
-13,00 N
-9,00 N
-8,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,46 Tr
93,71 Tr
108,53 Tr
86,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,47 Tr
378,00 N
-
13,00 N
Các ứng dụng của Google