Finance

Danh sách
Tại sao TRZ giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRZ:TSE
TRANSAT AT Inc
1,92 CA$
-3,03%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 13:38:06 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRZ...
Mở
1,98 CA$
Cao
1,98 CA$
Thấp
1,92 CA$
Vốn hoá thị trường
79,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,14 N
Khối lượng
11,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 CA$
EPS
-5,57 CA$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,98 CA$
Cao
1,98 CA$
Thấp
1,92 CA$
Vốn hoá thị trường
79,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,14 N
Khối lượng
11,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,78 CA$
EPS
-5,57 CA$
Beta
0,87
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transat A.T. Inc. is an international, vertically integrated tour operator with nearly 20 business units in 8 countries. The company is headquartered in Montreal, Quebec, Canada. Wikipedia
Giới thiệu về TRANSAT AT Inc
Giám đốc điều hànhJean-Marc Eustache
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtransat.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-2,18 CA$ / -1,62 CA$
-34,64%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
792,72 Tr / 805,57 Tr
-1,60%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
771,62 Tr
870,71 Tr
1,03 T
792,72 Tr
Giá vốn hàng bán
614,50 Tr
720,59 Tr
917,04 Tr
712,07 Tr
Chi phí doanh thu
614,50 Tr
720,59 Tr
917,04 Tr
712,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,15 Tr
67,46 Tr
81,77 Tr
48,65 Tr
Chi phí hoạt động
155,43 Tr
169,06 Tr
190,23 Tr
144,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,93 Tr
889,65 Tr
1,11 T
856,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-18,93 Tr
-79,66 Tr
-63,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,45 Tr
-32,03 Tr
22,35 Tr
11,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,30 Tr
-29,21 Tr
-78,56 Tr
-105,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,85 Tr
-28,99 Tr
-78,56 Tr
-105,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,19 Tr
289,00 N
432,00 N
698,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-10,49%
-0,99%
-0,55%
-0,66%
Chi phí hoạt động khác
36,80 Tr
39,65 Tr
43,22 Tr
28,09 Tr
Thu nhập ròng
-12,49 Tr
-29,50 Tr
-78,99 Tr
-106,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,62%
-3,39%
-7,69%
-13,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,42
-1,18
-2,58
-2,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,41 Tr
5,17 Tr
4,88 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-23,35 Tr
-23,04 Tr
-21,98 Tr
-21,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,94 Tr
-17,87 Tr
-17,10 Tr
-18,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,48 Tr
61,95 Tr
65,23 Tr
67,27 Tr
EBITDA
7,46 Tr
-11,01 Tr
-14,43 Tr
3,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google