Finance

Danh sách
TRYIF:OTCMKTS
Công nghiệp Toray
8,09 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 8, 13:04:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRYIF...
Vốn hoá thị trường
1,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Beta
-1,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
46 N
Vốn hoá thị trường
1,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 US$
Beta
-1,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toray Industries, Inc. is a multinational corporation headquartered in Japan that specializes in industrial products centered on technologies in organic synthetic chemistry, polymer chemistry, and biochemistry. Toray is currently the world's largest producer of carbon fiber, and Japan's largest producer of synthetic fiber. Its carbon fiber is extensively used in exterior components of the Boeing 787 airliner. Its founding business areas were fibers and textiles, as well as plastics and chemicals. The company has also diversified into areas such as pharmaceuticals, biotechnology and R&D, medical products, reverse osmosis big membranes, electronics, IT-products, housing and engineering, as well as advanced composite materials. The company is listed on the first section of Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the TOPIX 100 and Nikkei 225 stock market indices. Wikipedia
Giới thiệu về Công nghiệp Toray
Giám đốc điều hànhAkihiro Nikkaku | Akihiro Nikkaku
Số nhân viên46,3 N
Ngày thành lập12 thg 1, 1926
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtoray.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
638,48 T
685,18 T
665,58 T
678,97 T
Giá vốn hàng bán
508,91 T
552,49 T
528,55 T
531,72 T
Chi phí doanh thu
508,91 T
552,49 T
528,55 T
531,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,30 T
96,54 T
100,67 T
100,66 T
Chi phí hoạt động
92,78 T
125,95 T
66,16 T
99,92 T
Tổng chi phí hoạt động
601,69 T
678,44 T
594,71 T
631,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,79 T
6,74 T
70,87 T
47,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-322,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,92 T
16,50 T
32,94 T
49,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,92 T
16,50 T
77,63 T
49,07 T
Chi phí thuế thu nhập
7,73 T
11,36 T
-10,55 T
15,09 T
Thuế suất hiệu dụng
25,82%
68,83%
-32,04%
30,75%
Chi phí hoạt động khác
480,00 Tr
29,42 T
-34,51 T
-736,00 Tr
Thu nhập ròng
19,78 T
3,23 T
39,36 T
31,26 T
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
0,47%
5,91%
4,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 T
2,75 T
832,00 Tr
2,75 T
Chi phí lãi suất
-4,74 T
-5,11 T
-2,23 T
-5,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,15 T
-2,36 T
-1,40 T
-2,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,46 T
40,48 T
104,14 T
81,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
590,00 Tr
-
33,80 T
-
Các ứng dụng của Google