Finance

Danh sách
TRYG:CPH
Tryg A/S
150,30 DKK
+1,55%
(+2,30) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRYG...
Mở
148,80 DKK
Cao
150,30 DKK
Thấp
148,60 DKK
Vốn hoá thị trường
88,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,74 N
Khối lượng
788,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
166,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,29 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
148,80 DKK
Cao
150,30 DKK
Thấp
148,60 DKK
Vốn hoá thị trường
88,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,74 N
Khối lượng
788,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
166,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,29 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tryg A/S is a Scandinavian insurance company present in Denmark, Norway, Sweden and Finland. The company is the largest provider of general insurance services in the Nordic countries and is listed on Nasdaq OMX Copenhagen. Wikipedia
Giới thiệu về Tryg A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,76 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhBallerup, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webtryg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
10,93 T
10,62 T
11,16 T
11,13 T
Giá vốn hàng bán
7,52 T
8,97 T
6,93 T
7,15 T
Chi phí doanh thu
7,52 T
8,97 T
6,93 T
7,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
-
2,78 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,65 T
410,00 Tr
3,19 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
9,17 T
9,38 T
10,12 T
8,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
1,24 T
1,04 T
2,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,71 T
1,28 T
1,08 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 T
1,28 T
1,08 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
430,00 Tr
319,00 Tr
201,00 Tr
498,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
24,98%
18,70%
23,46%
Chi phí hoạt động khác
250,00 Tr
410,00 Tr
408,00 Tr
404,00 Tr
Thu nhập ròng
1,28 T
958,00 Tr
874,00 Tr
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
9,02%
7,83%
14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,38
1,85
1,71
2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-67,00 Tr
-47,00 Tr
-46,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-47,00 Tr
-46,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,02 T
1,46 T
1,25 T
2,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google