Finance

Danh sách
TRXA:OTCMKTS
T-REX Acquisition Corp
0,65 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:31:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRXA...
Vốn hoá thị trường
19,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,15 Tr
Số nhân viên
3
Vốn hoá thị trường
19,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,15 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về T-REX Acquisition Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrex-acq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
24,16 N
9,26 N
2,13 N
705,00
Giá vốn hàng bán
56,06 N
53,28 N
36,77 N
15,13 N
Chi phí doanh thu
56,06 N
53,28 N
36,77 N
15,13 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
921,31 N
531,84 N
564,36 N
920,17 N
Chi phí hoạt động
1,09 Tr
556,33 N
644,66 N
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 Tr
609,61 N
681,43 N
1,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,12 Tr
-600,35 N
-679,30 N
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,88 N
-28,10 N
-105,03 N
225,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 Tr
-654,21 N
-755,90 N
-1,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,22 Tr
-654,21 N
-819,34 N
-1,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,41 Tr
-654,21 N
-755,90 N
-1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5.845,98%
-7.066,47%
-35.471,70%
-165.815,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-68,82 N
-25,77 N
-35,00 N
-72,59 N
Chi phí lãi suất ròng
-68,82 N
-25,77 N
-35,00 N
-72,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,66 N
8,65 N
9,47 N
9,85 N
EBITDA
-1,11 Tr
-591,70 N
-669,83 N
-1,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google