Finance

Danh sách
Tại sao TRX giảm 8,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRX:TSE
TRX Gold Corp
1,52 CA$
-8,98%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 12:21:44 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRX...
Mở
1,67 CA$
Cao
1,68 CA$
Thấp
1,52 CA$
Vốn hoá thị trường
490,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,65 N
Khối lượng
245,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 CA$
EPS
-0,09 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,47 Tr
Số nhân viên
431
Mở
1,67 CA$
Cao
1,68 CA$
Thấp
1,52 CA$
Vốn hoá thị trường
490,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,65 N
Khối lượng
245,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,76 CA$
EPS
-0,09 CA$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,47 Tr
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TRX Gold Corp
Giám đốc điều hànhStephen Mullowney
Số nhân viên431
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhOakville, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtrxgold.com
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,04 CA$ / 0,05 CA$
-18,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
46,14 Tr / 49,08 Tr
-5,98%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
23,50 Tr
25,12 Tr
34,07 Tr
32,85 Tr
Giá vốn hàng bán
9,44 Tr
9,79 Tr
11,02 Tr
11,51 Tr
Chi phí doanh thu
9,44 Tr
9,79 Tr
11,02 Tr
11,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 Tr
1,69 Tr
5,01 Tr
3,74 Tr
Chi phí hoạt động
3,08 Tr
9,84 Tr
30,57 Tr
5,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,53 Tr
19,63 Tr
41,58 Tr
17,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,98 Tr
5,49 Tr
-7,51 Tr
15,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-278,00 N
-34,00 N
-398,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,21 Tr
4,53 Tr
-7,44 Tr
16,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,21 Tr
4,53 Tr
-7,44 Tr
16,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,95 Tr
5,03 Tr
6,34 Tr
7,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,44%
110,94%
-85,30%
48,05%
Chi phí hoạt động khác
199,00 N
7,04 Tr
23,56 Tr
34,00 N
Thu nhập ròng
2,44 Tr
-4,17 Tr
-20,38 Tr
2,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
-16,59%
-59,80%
8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,03
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-429,00 N
-21,00 N
-135,00 N
-131,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-429,00 N
-21,00 N
-135,00 N
-131,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,48 Tr
1,11 Tr
2,00 Tr
1,89 Tr
EBITDA
12,23 Tr
6,37 Tr
-5,74 Tr
17,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google