Finance

Danh sách
TRV:BKK
TRV Rubber Products PCL
1,48 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:15:08 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRV...
Vốn hoá thị trường
355,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
47,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 ฿
EPS
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
133
Vốn hoá thị trường
355,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 N
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
47,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 ฿
EPS
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TRV Rubber Products PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,39 Tr
29,38 Tr
29,44 Tr
141,03 Tr
Giá vốn hàng bán
19,96 Tr
22,33 Tr
21,18 Tr
116,20 Tr
Chi phí doanh thu
19,96 Tr
22,33 Tr
21,18 Tr
116,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,48 Tr
8,45 Tr
12,84 Tr
9,96 Tr
Chi phí hoạt động
9,48 Tr
8,45 Tr
12,84 Tr
9,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,44 Tr
30,79 Tr
34,02 Tr
126,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,05 Tr
-1,40 Tr
-4,58 Tr
14,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
473,82 N
313,98 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,64 Tr
-1,17 Tr
-3,77 Tr
17,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,64 Tr
-1,17 Tr
-3,77 Tr
17,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-327,38 N
-189,56 N
-37,00 N
3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,91%
16,27%
0,98%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,32 Tr
-975,76 N
-3,73 Tr
13,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,81%
-3,32%
-12,68%
9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
882,00 N
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-66,77 N
-74,53 N
-68,00 N
-85,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-66,77 N
-74,53 N
814,00 N
2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
630,52 N
1,18 Tr
-2,15 Tr
17,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-185,60 N
-
30,00 N
-317,00 N
Các ứng dụng của Google