Finance

Danh sách
Tại sao TRUK tăng 24,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRUK:IDX
Guna Timur Raya Tbk PT
3.220,00 IDR
+24,81%
(+640,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUK...
Mở
3.220 IDR
Cao
3.220 IDR
Thấp
3.220 IDR
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,89 N
Khối lượng
473,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
189 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,00 Tr
Số nhân viên
44
Mở
3.220 IDR
Cao
3.220 IDR
Thấp
3.220 IDR
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,89 N
Khối lượng
473,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
189 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
435,00 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guna Timur Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,01 T
11,78 T
9,80 T
9,45 T
Giá vốn hàng bán
9,47 T
10,32 T
8,56 T
8,18 T
Chi phí doanh thu
9,47 T
10,32 T
8,56 T
8,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 T
1,32 T
3,41 T
2,36 T
Chi phí hoạt động
2,70 T
2,30 T
3,42 T
2,36 T
Tổng chi phí hoạt động
12,17 T
12,62 T
11,98 T
10,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 T
-836,05 Tr
-2,18 T
-1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,35 Tr
-78,41 Tr
-40,75 Tr
-140,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 T
-1,00 T
-2,44 T
-1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,36 T
-1,11 T
-2,44 T
-1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
27,98 Tr
575,10 Tr
-43,76 Tr
66,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,99%
-57,41%
1,79%
-5,17%
Chi phí hoạt động khác
-172,62 Tr
162,73 Tr
2,36 Tr
-
Thu nhập ròng
-1,43 T
-1,58 T
-2,40 T
-1,36 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,01%
-13,38%
-24,47%
-14,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
339,70 N
242,68 N
155,89 N
139,94 N
Chi phí lãi suất
-214,19 Tr
-195,35 Tr
-215,50 Tr
-67,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-213,85 Tr
-195,11 Tr
-215,34 Tr
-66,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
821,39 Tr
-
-
EBITDA
76,46 Tr
885,13 Tr
-764,64 Tr
451,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google