Finance

Danh sách
Tại sao TRUFF giảm 7,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRUFF:OTCMKTS
Rhelion Life Sciences Corp
0,020 US$
-7,83%
(-0,0017) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUFF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
14,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,33 N
Khối lượng
216,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,12 Tr
Mở
0,02 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
14,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,33 N
Khối lượng
216,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
614,12 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rhelion Life Sciences Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrhelion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
754,08 N
1,26 Tr
875,32 N
186,07 N
Giá vốn hàng bán
426,79 N
906,88 N
416,75 N
16,33 N
Chi phí doanh thu
426,79 N
906,88 N
416,75 N
16,33 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,87 N
8,17 N
6,50 N
84,12 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
1,20 Tr
1,74 Tr
1,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 Tr
1,56 Tr
1,55 Tr
1,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 Tr
2,46 Tr
1,97 Tr
1,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-996,24 N
-1,20 Tr
-1,09 Tr
-1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,23 Tr
-1,44 Tr
-3,43 Tr
-1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-942,74 N
-1,16 Tr
-1,06 Tr
-1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,66 N
-28,60 N
-234,41 N
-
Thuế suất hiệu dụng
3,38%
1,99%
6,83%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,17 Tr
-1,38 Tr
-2,53 Tr
-1,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-154,72%
-109,02%
-288,81%
-1.003,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,90 N
52,32 N
47,39 N
44,36 N
Chi phí lãi suất
-15,39 N
-12,70 N
-11,50 N
-11,03 N
Chi phí lãi suất ròng
53,51 N
39,62 N
35,89 N
33,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-920,66 N
-1,13 Tr
-1,03 Tr
-1,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
24,86 N
1,30 N
-
Các ứng dụng của Google