Finance

Danh sách
Tại sao TRUE giảm 4,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRUE:LON
Truetide PLC
2,83 GBX
-4,07%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUE...
Mở
3,00 GBX
Cao
3,05 GBX
Thấp
2,83 GBX
Vốn hoá thị trường
2,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,96 N
Khối lượng
343,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,47 Tr
Số nhân viên
3
Mở
3,00 GBX
Cao
3,05 GBX
Thấp
2,83 GBX
Vốn hoá thị trường
2,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,96 N
Khối lượng
343,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,47 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Truetide PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
215,75 N
215,75 N
-160,33 N
-160,33 N
Giá vốn hàng bán
13,00 N
13,00 N
10,50 N
10,50 N
Chi phí doanh thu
13,00 N
13,00 N
10,50 N
10,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,91 N
62,91 N
56,88 N
56,88 N
Chi phí hoạt động
138,78 N
138,78 N
109,15 N
109,15 N
Tổng chi phí hoạt động
151,78 N
151,78 N
119,65 N
119,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,97 N
63,97 N
-279,98 N
-279,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
64,52 N
64,52 N
-277,01 N
-277,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,52 N
64,52 N
-277,01 N
-277,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
75,87 N
75,87 N
52,27 N
52,27 N
Thu nhập ròng
64,52 N
64,52 N
-277,01 N
-277,01 N
Biên lợi nhuận ròng
29,91%
29,91%
172,77%
172,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 N
1,32 N
3,75 N
3,75 N
Chi phí lãi suất
-774,00
-774,00
-777,00
-777,00
Chi phí lãi suất ròng
549,00
549,00
2,98 N
2,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,00 N
64,00 N
-279,96 N
-279,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google