Finance

Danh sách
TRUE:IDX
Triniti Dinamik Tbk PT
43,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:41 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUE...
Mở
43 IDR
Cao
47 IDR
Thấp
40 IDR
Vốn hoá thị trường
325,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,28 Tr
Khối lượng
107,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
535 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,57 T
Số nhân viên
107
Mở
43 IDR
Cao
47 IDR
Thấp
40 IDR
Vốn hoá thị trường
325,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,28 Tr
Khối lượng
107,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
535 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
40 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,57 T
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triniti Dinamik Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,93 T
55,69 T
12,77 T
12,00 T
Giá vốn hàng bán
11,27 T
45,29 T
7,87 T
12,01 T
Chi phí doanh thu
11,27 T
45,29 T
7,87 T
12,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,69 T
7,39 T
10,58 T
414,51 Tr
Chi phí hoạt động
8,75 T
7,49 T
10,86 T
414,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,02 T
52,78 T
18,73 T
12,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,09 T
2,91 T
-5,96 T
-421,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,17 Tr
3,03 T
3,98 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,14 T
-16,91 T
-11,67 T
-421,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,14 T
-16,91 T
-11,67 T
-421,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,86 Tr
1,18 T
127,73 Tr
85,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,51%
-6,96%
-1,09%
-20,23%
Chi phí hoạt động khác
66,43 Tr
93,02 Tr
284,30 Tr
-
Thu nhập ròng
-7,21 T
-18,03 T
-11,80 T
-499,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-60,43%
-32,38%
-92,42%
-4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,08 Tr
-
77,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-22,85 T
-5,79 T
-
Chi phí lãi suất ròng
905,08 Tr
-22,85 T
-5,71 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,62 T
3,39 T
-5,47 T
-7,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google