Finance

Danh sách
TRUE-B:STO
Truecaller AB
23,34 SEK
-1,81%
(-0,43) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUE-B...
Mở
23,64 SEK
Cao
23,89 SEK
Thấp
21,39 SEK
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 SEK
EPS
0,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,46 Tr
Số nhân viên
429
Mở
23,64 SEK
Cao
23,89 SEK
Thấp
21,39 SEK
Vốn hoá thị trường
6,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,84 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,07 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,24
Cao nhất trong 52 tuần
39,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 SEK
EPS
0,75 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,46 Tr
Số nhân viên
429
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Truecaller AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên429
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,62 Tr
460,44 Tr
371,59 Tr
401,27 Tr
Giá vốn hàng bán
113,60 Tr
129,74 Tr
105,33 Tr
112,05 Tr
Chi phí doanh thu
113,60 Tr
129,74 Tr
105,33 Tr
112,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,55 Tr
229,72 Tr
203,94 Tr
177,79 Tr
Chi phí hoạt động
217,16 Tr
229,90 Tr
220,41 Tr
192,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
330,76 Tr
359,63 Tr
325,74 Tr
304,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,86 Tr
100,81 Tr
45,85 Tr
96,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-10,48 Tr
-1,00 N
-381,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
148,44 Tr
93,82 Tr
47,90 Tr
84,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,44 Tr
84,11 Tr
47,90 Tr
108,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,94 Tr
33,43 Tr
15,44 Tr
33,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
35,63%
32,23%
39,07%
Chi phí hoạt động khác
-71,00 N
-1,78 Tr
-2,07 Tr
19,00 N
Thu nhập ròng
108,51 Tr
60,39 Tr
32,46 Tr
51,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,77%
13,12%
8,73%
12,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,18
0,10
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,58 Tr
-
2,05 Tr
11,70 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,58 Tr
-6,30 Tr
2,05 Tr
11,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,68 Tr
1,95 Tr
18,54 Tr
14,44 Tr
EBITDA
162,54 Tr
116,91 Tr
64,38 Tr
111,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
254,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google