Finance

Danh sách
TRUALT:NSE
TruAlt Bioenergy Ltd
453,00 ₹
+1,30%
(+5,80) 1 ngày
14 thg 10, 13:02:35 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRUALT...
Mở
448,95 ₹
Cao
457,60 ₹
Thấp
445,95 ₹
Vốn hoá thị trường
38,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,74 N
Khối lượng
107,58 N
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
542,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
310,20 ₹
EPS
16,45 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
448,95 ₹
Cao
457,60 ₹
Thấp
445,95 ₹
Vốn hoá thị trường
38,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,74 N
Khối lượng
107,58 N
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
542,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
310,20 ₹
EPS
16,45 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TruAlt Bioenergy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
7,13 T
5,96 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
922,10 Tr
4,94 T
3,14 T
3,92 T
Chi phí doanh thu
922,10 Tr
4,94 T
3,14 T
3,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,56 Tr
124,60 Tr
145,62 Tr
120,56 Tr
Chi phí hoạt động
479,80 Tr
1,07 T
1,85 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
6,01 T
4,99 T
5,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-253,33 Tr
1,12 T
961,41 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,57 Tr
176,22 Tr
-512,20 Tr
145,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-491,75 Tr
896,83 Tr
837,02 Tr
784,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-491,75 Tr
896,83 Tr
839,98 Tr
784,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-112,35 Tr
204,93 Tr
227,53 Tr
191,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,85%
22,85%
27,18%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
165,41 Tr
730,22 Tr
1,48 T
902,71 Tr
Thu nhập ròng
-379,40 Tr
693,32 Tr
608,07 Tr
571,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,03%
9,72%
10,21%
9,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
788,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-385,99 Tr
-401,34 Tr
-397,22 Tr
-440,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-385,99 Tr
-401,34 Tr
391,04 Tr
-440,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,84 Tr
218,07 Tr
229,46 Tr
248,03 Tr
EBITDA
-45,96 Tr
1,29 T
1,17 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google