Finance

Danh sách
TRU:LON
Trufin PLC
100,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:42:51 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRU...
Mở
99,00 GBX
Cao
100,00 GBX
Thấp
99,00 GBX
Vốn hoá thị trường
53,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
166,40 N
Khối lượng
115,64 N
Chỉ số P/E
1,21
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 GBX
EPS
0,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,37 Tr
Số nhân viên
94
Mở
99,00 GBX
Cao
100,00 GBX
Thấp
99,00 GBX
Vốn hoá thị trường
53,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
166,40 N
Khối lượng
115,64 N
Chỉ số P/E
1,21
Cao nhất trong 52 tuần
147,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
90,00 GBX
EPS
0,82 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,37 Tr
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trufin PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtrufin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,98 Tr
14,98 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Giá vốn hàng bán
3,64 Tr
3,64 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí doanh thu
3,64 Tr
3,64 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,38 Tr
2,38 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,02 Tr
6,02 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,96 Tr
8,96 Tr
-595,50 N
-595,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 Tr
1,53 Tr
-724,50 N
-724,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 Tr
1,53 Tr
-724,50 N
-724,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,71 Tr
-1,71 Tr
-186,50 N
-186,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-111,92%
-111,92%
25,74%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
1,58 Tr
1,58 Tr
711,50 N
711,50 N
Thu nhập ròng
3,04 Tr
3,04 Tr
36,94 Tr
36,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,27%
20,27%
1.256,87%
1.256,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
142,50 N
142,50 N
Chi phí lãi suất
-7,44 Tr
-7,44 Tr
-271,50 N
-271,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,44 Tr
-7,44 Tr
-129,00 N
-129,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
805,50 N
805,50 N
464,00 N
464,00 N
EBITDA
9,34 Tr
9,34 Tr
-249,50 N
-249,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,00 N
42,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google