Finance

Danh sách
TRU:ASX
Truscreen Group Ltd
0,0080 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:34:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRU...
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,66 Tr
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
10,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,66 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Truscreen Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtruscreen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
494,93 N
494,93 N
916,98 N
916,98 N
Giá vốn hàng bán
319,62 N
319,62 N
513,72 N
513,72 N
Chi phí doanh thu
319,62 N
319,62 N
513,72 N
513,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
176,40 N
176,40 N
288,30 N
288,30 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
542,98 N
542,98 N
555,80 N
555,80 N
Chi phí hoạt động
737,22 N
737,22 N
844,66 N
844,66 N
Tổng chi phí hoạt động
1,06 Tr
1,06 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-561,91 N
-561,91 N
-441,40 N
-441,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,12 N
-108,12 N
-10,24 N
-10,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-679,23 N
-679,23 N
-447,14 N
-447,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-679,23 N
-679,23 N
-447,14 N
-447,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-679,23 N
-679,23 N
-447,14 N
-447,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-137,24%
-137,24%
-48,76%
-48,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 N
2,07 N
524,00
524,00
Chi phí lãi suất
-4,43 N
-4,43 N
-2,85 N
-2,85 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,36 N
-2,36 N
-2,33 N
-2,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google